Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Mai Lâm

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

----------------------------------------------------CHÀO MỪNG 20/11-----------------------------------

CHÚC QUÝ THẦY CÔ TRỌN VẸN NIỀM VUI ! Mỗi nghề có mộtlời ru, Dở hay thầy cũng chọn ru khúc này, Lời ru của gió màu mây, Con sông của mẹ đường cày của cha, Bắt đầu cái tuổi lên ba, Thầy ru điệp khúc quê nhà cho em, Yêu rồi cũng nhớ yêu thêm, Tình yêu chẳng có bậc thềm cuối đâu! Thầy không ru đủ nghìn câu, Biết con chữ cũng đứng sau cuộc đời, Tuổi thơ em có một thời

Tài nguyên dạy học

Thời gian

Trường THCS Mai Lâm kính chào quý khách.Chúc quý thầy cô cùng các em học sinh có một mùa hè vui, khỏe!
Bây giờ là:

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    8 khách và 0 thành viên

    CHẠY CHỮ

    câu đối

    Hỗ trợ trực tuyến

    Ảnh ngẫu nhiên

    DE_THI_HSG_TIENG_ANH_8_HUYEN_QUANG_XUONG_NAM_20182019Trang_4.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_QUANG_XUONG_NAM_20182019Trang_3.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_QUANG_XUONG_NAM_20182019Trang_2.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_QUANG_XUONG_NAM_20182019Trang_1.jpg DE_THI_HSG_VAN_9_HUYEN_HA_TRUNG_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_VAN_7_HUYEN_LANG_CHANH_NAM_20162017.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_TINH_GIA_NAM_20162017Trang_4.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_TINH_GIA_NAM_20162017Trang_3.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_TINH_GIA_NAM_20162017Trang_2.jpg DE_THI_HSG_LY_8_HUYEN_TINH_GIA_NAM_20162017Trang_1.jpg DE_THI_HSG_VAN_9_TINH_THANH_HOA_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_SU_8_HUYEN_HAU_LOC_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_TOAN_6_HUYEN_NAM_DAN_NAM_20162017.jpg DE_THI_HSG_TOAN_7_HUYEN_NONG_CONG_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_TOAN_6_HUYEN_NONG_CONG_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_VAN_7_HUYEN_HAU_LAU_NAM_20182019Trang_2.jpg DE_THI_HSG_VAN_7_HUYEN_HAU_LAU_NAM_20182019Trang_1.jpg DE_THI_HSG_VAN_6_HUYEN_HAU_LAU_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_TOAN_8_HUYEN_HAU_LAU_NAM_20182019.jpg DE_THI_HSG_TOAN_7_HUYEN_HAU_LAU_NAM_20182019.jpg

    LIÊN KẾT WEB

    Chức năng chính 1

    Chức năng chính 2

    Chức năng chính 3

    Chức năng chính

    --------------------------------------- NĂM HỌC 2018 - 2019 -------------------------------------

    DANH SÁCH ĐIỂM VĂN 6A3 NĂM HỌC 2014 - 2015

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Văn Thuận (trang riêng)
    Ngày gửi: 22h:38' 26-04-2015
    Dung lượng: 37.5 KB
    Số lượt tải: 20
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD & ĐT TĨNH GIA CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    TRƯỜNG THCS MAI LÂM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
    BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN NGỮ VĂN - HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2014-2015
    Khối 6 - Lớp 6A3

    STT Mã học sinh Họ và tên Miệng 15 Phút 1 Tiết "Học
    kỳ" "Điểm
    TBHK" HK I HK II CN
    M1 M2 M3 P1 P2 P3 P4 V1 V2 V3 V4 V5 V6 V7 V8
    1 147501378 Mai Xuân Anh 5 7 6 6 4.5 5 6 6 6 3.5 5.3 4.5 5.3 5.0
    2 147501380 Nguyễn Đình Cường 6 7 6 8 6 6 6 6 6 6.0 6.2 5.5 6.2 6.0
    3 147501382 Nguyễn Sỹ Duẩn 5 6 6 6 4 4 5 5 6 2.0 4.5 4.5 4.5 4.5
    4 147501384 Cao Đại Dương 6 5 5 6 2 4 5 4 5 2.0 4.0 3.9 4.0 4.0
    5 147501386 Trịnh Thị Hải 6 7 6 7 6 6 6 5 6 5.0 5.8 5.6 5.8 5.7
    6 147501388 Lê Thị Hằng 5 6 6 6 4.5 4 6 6 7 3.5 5.2 4.7 5.2 5.0
    7 147501390 Cao Thị Hằng 6 7 7 8 5 3 6 6 6 5.0 5.6 4.6 5.6 5.3
    8 147501392 Lê Văn Hiếu 5 5 5 5 3 4 5 4 5 3.0 4.2 3.5 4.2 4.0
    9 147501394 Trần Hữu Hoàn 6 7 6 7 5 6 6 6 6 5.0 5.8 5.8 5.8 5.8
    10 147501396 Lê Văn Hưng 7 7 7 8 7 6 6 7 6 6.0 6.5 6.5 6.5 6.5
    11 147501398 Cao Văn Huỳnh 6 6 5 6 5 5 5 5 5 5.0 5.2 4.1 5.2 4.8
    12 147501400 Lê Văn Lĩnh 6 6 7 6 5 5 5 6 6 5.0 5.5 5.3 5.5 5.4
    13 147501402 Phạm Viết Lĩnh 5 6 6 6 3 4 6 6 5 2.5 4.6 3.4 4.6 4.2
    14 147501404 Lê Văn Lợi 5 5 5 6 4 4 5 5 6 2.0 4.4 3.9 4.4 4.2
    15 147501406 Nguyễn Ngọc Mạnh 6 6 5 6 6 5 6 6 6 4.5 5.6 5.4 5.6 5.5
    16 147501408 Nguyễn Thị Nga 6 7 6 6 5 6 6 6.5 6 5.0 5.8 4.6 5.8 5.4
    17 147501410 Cao Thị Ngân 7 7 7 6 5.5 5 5 6 6.5 5.0 5.8 5.8 5.8 5.8
    18 147501412 Lê Hữu Nghĩa 6 6 6 5 3 5 6 6 6.5 2.0 4.8 4.9 4.8 4.8
    19 147501414 Cao Ánh Ngọc 5 6 6 7 5 4 6 5 6 5.0 5.4 4.6 5.4 5.1
    20 147501416 Cao Văn Ninh 5 5 5 5 5 4 5 5 5 4.0 4.7 3.8 4.7 4.4
    21 147501418 Nguyễn Thị Phương 7 7 8 8 6 6 6.5 6 6 5.0 6.2 5.7 6.2 6.0
    22 147501420 Trịnh Văn Quý 4 5 5 5 4 2 5 6 5 3.5 4.3 2.5 4.3 3.7
    23 147501422 Nguyễn Văn Tài 4 6 4 5 2 4 5 6 6 2.0 4.2 2.2 4.2 3.5
    24 147501424 Trịnh Văn Thái 5 5 5 6 6.5 6 6 6.5 6 5.0 5.8 5.9 5.8 5.8
    25 147501426 Lê Văn Thế 6 7 7 7 5.5 5 6 6.5 6 5.0 5.9 6.1 5.9 6.0
    26 147501428 Cao Văn Thơm 6 7 6 6 4.5 5 6 6.5 6 4.5 5.6 5.3 5.6 5.5
    27 147501430 Lê Thị Thúy 6 6 7 6 5 6 6.5 5 6.5 3.5 5.5 4.9 5.5 5.3
    28 147501432 Nguyễn Thị Thúy 6 6 7 7 6.5 6 6 6 6 5.0 6.0 5.2 6.0 5.7
    29 147501434 Lê Hữu Tiến 6 6 6 5 5 5 6 6.5 6 4.5 5.5 4.3 5.5 5.1
    30 147501436 Lê Hữu Trường 7 7 7 8 5 5 6 6 6.5 5.5 6.0 6.1 6.0 6.0
    31 147501438 Nguyễn Sỹ Trường 6 5 6 6 4.5 5 6 5 5 5.0 5.2 5.1 5.2 5.2
    32 147501440 Cao Anh Tú 5 5 6 6 4 4 5 6 6 2.5 4.7 5.1 4.7 4.8
    33 147501442 Lê Thị Tuyết 6 6 6 6 4 5 5 6 6 3.0 5.0 5.0 5.0 5.0
    34 147501444 Lê Hữu Vinh 5 5 5 5 3 4 5 5 5 3.0 4.3 3.6 4.3 4.1
    THỐNG KÊ CẢ NĂM

    Số học sinh đạt Giỏi 0 - 0% Yếu 12 - 35.29%
    Số lượng - Tỉ lệ (%) Khá 1 - 2.94% Kém 0 - 0%
    Trung bình 21 - 61.76%
     
    Gửi ý kiến